Hiển thị 379 trong tổng số 379 câu hỏi
| Số thứ tự | Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|---|
| 1 | Thiết lập mục đích thông điệp trước khi viết cho phép bạn: | tổ chức thông điệp hiệu quả. |
| 2 | Cách tốt nhất để vượt qua sự lo lắng là: | chuẩn bị thật tốt về nội dung. |
| 3 | Tất cả các phương pháp trình bày cơ bản được sử dụng khi thuyết trình là: | đọc từ bản thảo, đọc thuộc lòng, nói tùy hứng và nói ứng biến. |
| 4 | Khi đọc soát và biên tập thông điệp, người viết nên: | đọc to bản thảo lên. |
| 5 | Các lời khuyên giúp học hỏi và giao tiếp tốt hơn với nền văn hóa khác KHÔNG bao gồm: | nhấn mạnh vào điểm khác biệt. |
| 6 | Khi soạn thảo văn bản, thường gặp phải các lỗi như: Lỗi định dạng, Lỗi dữ liệu và: | Lỗi ngôn ngữ. |
| 7 | Để cải thiện kỹ năng lắng nghe, các lưu ý giúp người nghe vượt qua được phong cách của người nói KHÔNG bao gồm: | đánh giá người nói liệu họ có phải là người phù hợp. |
| 8 | Tìm một luận điểm đúng trong số các luận điểm nói về việc sử dụng các hình thức đàm phán? | Mục tiêu của việc đàm phán kiểu mềm là đạt được thỏa thuận và giữ được mối quan hệ. |
| 9 | Một cuộc đàm phán dựa trên những tiêu chuẩn khách quan, trong đó các bên tập trung vào lợi ích thực sự chứ không cố giữ lấy lập trường. Có thể gọi đây là cuộc đàm phán kiểu: | đàm phán kiểu nguyên tắc. |
| 10 | Năm hoạt động của lắng nghe diễn ra theo trình tự nào? | Tiếp nhận, giải thích, ghi nhớ, đánh giá, phản hồi. |
| 11 | Tên chủ đề thuyết trình nên: | ngắn gọn, súc tích. |
| 12 | Những nguyên tắc cơ bản trong truyền đạt thông tin giữa các cá nhân bao gồm nguyên tắc: | ABC, 5c và 7c. |
| 13 | Rào cản giao tiếp được định nghĩa đúng nhất là? | Những yếu tố can thiệp làm cho ý nghĩa của thông điệp trở nên méo mó hoặc khó hiểu. |
| 14 | Trong đàm phán thương lượng, để xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác, người đàm phán cần phải tránh điều nào dưới đây? | Tỏ thái độ đương đầu. |
| 15 | Nhóm chính thức và nhóm không chính thức khác nhau ở điểm chính gì? | Nhóm chính thức do tổ chức thành lập, nhóm không chính thức phát triển tự nhiên. |
| 16 | Lập dàn ý, tư duy sáng tạo và đặt câu hỏi là ví dụ về: | các kỹ thuật soạn bản thảo. |
| 17 | Để tiết kiệm thời gian cho bài thuyết trình mà vẫn truyền đạt hết các vấn đề, cần làm gì? | Dùng từ ngữ đơn giản, gợi mở để người nghe hình dung được vấn đề đang nói. |
| 18 | Thư tín kinh doanh có hiệu lực ngay lập tức vì chúng: | chính thức. |
| 19 | Nghe thấu cảm (empathic listening) được hiểu là gì? | Nghe để hiểu cảm xúc, nhu cầu, mong muốn của người nói. |
| 20 | Xung đột mang tính xây dựng và xung đột mang tính phá hủy khác nhau chính ở đặc điểm nào? | Xung đột mang tính xây dựng giúp giải quyết vấn đề, xung đột mang tính phá hủy làm chia rẽ nhóm. |
| 21 | Đối tác quan trọng của công ty Hà là người không thích mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán và đôi khi bà ta trở nên lạnh lùng khó hiểu trong khi đàm phán. Theo bạn, Hà nên làm gì để buổi đàm phán đạt được kết quả mong đợi? | Không để ý đến thái độ xa cách của đối tác, giữ cho cuộc thảo luận thực tế, xoay quanh các vấn đề công việc. |
| 22 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách phân tích. Họ thường không thích mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán và đôi khi có thể trở nên lạnh lùng khó hiểu trong khi đàm phán. Bạn cần tránh điều gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này? | Tích cực hỏi thăm chuyện gia đình, sở thích cá nhân của họ. |
| 23 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách linh hoạt và dễ thích nghi. Bạn KHÔNG nên làm gì nếu muốn xây dựng mối quan hệ có lợi với người này? | Không để ý đến cảm xúc của đối tác mà cần bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung, ngắn gọn. |
| 24 | Một cuộc đàm phán diễn ra như một cuộc đấu trí, trong đó các bên đàm phán cùng đưa ra những chiêu thức áp đảo đối phương để đạt được mục đích của mình. Có thể gọi đây là cuộc đàm phán kiểu: | đàm phán kiểu cứng. |
| 25 | Khi thuyết trình, thái độ nghiêm trang sẽ giúp bạn gây ấn tượng với người nghe không? | Tùy vào tình huống thuyết trình và người nghe là đối tượng nào. |
| 26 | Bảy yếu tố chính tác động đến hiệu quả làm việc nhóm bao gồm: | môi trường, mục tiêu nhóm, quy mô nhóm, thành viên nhóm, sự gắn kết, chuẩn mực nhóm và lãnh đạo nhóm. |
| 27 | Khi phân tích người đọc, thông tin nào sau đây là ít quan trọng nhất? | Đánh giá và suy đoán của cá nhân người viết về người đọc. |
| 28 | Người đàm phán chỉ quan tâm đến hiệu quả công việc, coi mối quan hệ với đối tác là thứ hai sau hiệu quả công việc thì thuộc phong cách nào? | Phong cách mạnh mẽ. |
| 29 | Luận điểm nào dưới đây thể hiện đúng tính chất của kiểu đàm phán mềm? | Với kiểu đàm phán mềm, các đối tác thường coi nhau như bạn bè. |
| 30 | Nhận định nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của kỹ năng thuyết trình? | Thuyết trình là một kỹ năng cứng cần thiết cho người lao động hiện đại. |
| 31 | Nguyên tắc “linh hoạt” trong giải quyết xung đột nhóm nên được hiểu là? | Không bị đóng khung vào 1 giải pháp ngay từ đầu. |
| 32 | Đối tác quan trọng của bạn là người đàm phán có phong cách phân tích, họ yêu cầu bạn phải cung cấp thông tin dữ liệu chính xác kịp thời trong khi bạn lại chưa có ngay các dữ liệu này. Bạn cần tránh làm điều gì để không phá hỏng mối quan hệ với họ? | Truyền thông điệp đến đối tác rằng các con số chính xác không phải là yếu tố cơ bản để xây dựng mối quan hệ lâu dài. |
| 33 | Nhận định nào là đầy đủ nhất về các rào cản đối với giao tiếp hiệu quả? | Các yếu tố gây phân tán, môi trường hạn chế, thủ đoạn lừa đảo. |
| 34 | Để tăng tính thuyết phục của bài thuyết trình, người thuyết trình có cần đưa thật nhiều tình huống và vấn đề vào bài không? | Không cần đưa thật nhiều tình huống và vấn đề vào bài thuyết trình. |
| 35 | Để tạo dựng mối quan hệ lâu dài và gây thiện cảm với đối tác, trong lần gặp đầu tiên, khi bắt đầu cuộc đàm phán bạn KHÔNG nên: | đặt ngay yêu cầu của mình cho đối tác để tiết kiệm thời gian. |
| 36 | Một cuộc đàm phán được tiến hành trong bầu không khí cởi mở, người đàm phán hết sức tránh xung đột, dễ dàng chịu nhượng bộ. Có thể gọi đây là cuộc đàm phán kiểu: | đàm phán kiểu mềm. |
| 37 | Luận điểm nào dưới đây KHÔNG phải là tính chất của kiểu đàm phán nguyên tắc? | Các đối tác thường coi nhau như địch thủ khi sử dụng kiểu đàm phán nguyên tắc. |
| 38 | Nhận định nào là chính xác nhất về các nhóm hành vi phi ngôn từ chính? | Nét mặt, cử chỉ, phát âm, diện mạo, hành vi đụng chạm, sử dụng không gian và thời gian. |
| 39 | Đối tượng thính giả là người cao tuổi, ngôn ngữ truyền tải đòi hỏi phải tránh: | dài dòng, phức tạp. |
| 40 | Các lưu ý khi xây dựng chương trình họp KHÔNG bao gồm: | hạn chế số lượng người tham dự. |
| 41 | Tìm phương án đúng nhất. Trước khi tiến hành đàm phán, người đàm phán nên sử dụng phương pháp phân tích SWOT để tìm hiểu: | thực lực của các bên tiến hành đàm phán. |
| 42 | Ngôn ngữ không lời được sử dụng trong thuyết trình thường bao gồm | giao tiếp bằng mắt; biểu lộ nét mặt/khuôn mặt; cử chỉ, dáng điệu, tư thế, phong thái. |
| 43 | Để đảm bảo tính khách quan trong báo cáo kinh doanh, người viết nên sử dụng: | thể bị động. |
| 44 | Tìm phương án đúng nhất. Đâu là biểu hiện hành vi của người đàm phán có phong cách ôn hòa? | Quan tâm, tôn trọng các mối quan hệ. |
| 45 | Một trong 4 việc chính để chuẩn bị cho buổi thuyết trình thành công là | Chọn chủ đề và phân tích thính giả. |
| 46 | Các hướng dẫn giúp vượt qua các rào cản giao tiếp KHÔNG bao gồm: | không nên sử dụng các thiết bị công nghệ. |
| 47 | Hiệu quả thuyết trình phụ thuộc vào điều nào? | Chất lượng bài thuyết trình; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và ngôn ngữ không lời; ứng xử với thính giả. |
| 48 | Khi tiến hành phần trả lời câu hỏi nên tiếp cân câu hỏi với thái độ: | tích cực. |
| 49 | Tìm phương án sai. Có thể xác định BATNA của đối tác trước khi đàm phán bằng cách: | coi BATNA của đối tác cũng giống của mình. |
| 50 | Vai trò chính của chủ tọa cuộc họp là gì? | Kiểm soát và điều khiển cuộc họp. |
| 51 | Giao tiếp công việc nơi công sở thường KHÔNG sử dụng hình thức nào sau đây? | Giao tiếp bằng fax. |
| 52 | Các thông điệp thông báo tin tốt, nên áp dụng: | phương pháp trực tiếp. |
| 53 | Để thuyết trình bán hàng hiệu quả, cần yếu tố nào sau đây? | Tạo sự thu hút sáng tạo, chứng cứ vững chắc và thuyết phục. |
| 54 | Trong kinh doanh, mục đích của giao tiếp viết là: | thuyết phục và thông báo. |
| 55 | Lưu ý đối với chủ tọa khi trả lời các câu hỏi phức tạp KHÔNG bao gồm: | hỏi thẳng lại người đặt câu hỏi mục đích của câu hỏi là gì. |
| 56 | Trong bài thuyết trình có cần tạo vài tình huống hài hước nhất định không? | Tùy vào bài thuyết trình về vấn đề gì sẽ ứng dụng linh hoạt. |
| 57 | Email đã mang lại lợi ích gì? | Giảm thời gian tiếp cận thông tin. |
| 58 | Nguyên tắc “đồng minh” trong giải quyết xung đột nhóm được hiểu là | Các thành viên trong nhóm nên hợp sức lại để chống lại thế lực bên ngoài hơn là chống lại nhau. |
| 59 | Tránh sử dụng phương pháp trực tiếp khi: | giao tiếp từ chối đối tác. |
| 60 | Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một điểm tốt của giao tiếp văn bản? | Vui vẻ. |
| 61 | Các cách thức giúp tăng cường môi trường giao tiếp mở KHÔNG bao gồm: | giảm số lượng thông điệp. |
| 62 | Để thuyết trình bán hàng hiệu quả, cần yếu tố nào sau đây? | Tạo sự thu hút sáng tạo, chứng cứ vững chắc và thuyết phục. |
| 63 | Người đàm phán coi trọng mối quan hệ, chú ý nhiều đến cảm xúc, ít chú ý đến sự việc sẽ thuộc loại phong cách nào? | Phong cách ôn hòa. |
| 64 | Một kế hoạch kinh doanh hiệu quả đòi hỏi đặc điểm: | thể hiện được sự hợp lý và thực tế. |
| 65 | Trong giai đoạn chuẩn bị đàm phán, mục đích việc người đàm phán xác định thực lực của bản thân và thực lực của đối tác KHÔNG phải là để: | khắc phục những điểm yếu của đối tác. |
| 66 | Nghe có phê phán (critical listening) được hiểu là gì? | Nghe để hiểu, đánh giá ý nghĩa, tính logic, tính đáng tin cậy của thông điệp và người nói. |
| 67 | Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Kỹ năng sử dụng giọng nói bao gồm: | giọng nói và ngữ điệu, phát âm, tốc độ nói. |
| 68 | Vai trò của người ghi biên bản KHÔNG bao gồm: | đưa quan điểm của mình vào trong biên bản. |
| 69 | Một cuộc đàm phán chưa thể gọi là thành công khi: | các bên hiểu nhau và biết rõ những gì họ đã thỏa thuận nhưng chưa chắc về khả năng thực hiện. |
| 70 | Các từ đơn giản nên được sử dụng vì các lý do sau đây, ngoại trừ: | không tốn thời gian và không gian. |
| 71 | Nguyên tắc “chủ động” trong giải quyết xung đột nhóm nên được hiểu là? | Giải quyết xung đột nhỏ trước khi trở thành xung đột lớn. |
| 72 | “Consistency” trong nguyên tắc 7c được hiểu cụ thể như thế nào? | Giữa các ý, các phần trong văn bản cần phải nhất quán với nhau. |
| 73 | Đặc điểm phát âm trong giao tiếp phi ngôn từ KHÔNG bao gồm: | ánh mắt khi nói. |
| 74 | Lập dàn ý, tư duy sáng tạo và đặt câu hỏi là ví dụ về: | các kỹ thuật soạn bản thảo. |
| 75 | Cách tiếp cận lấy khán giả làm trung tâm trong giao tiếp được hiểu là: | trước khi giao tiếp, cần tìm hiểu các thông tin về thính giả. |
| 76 | Khi giao tiếp nói với các thành viên đến từ nền văn hóa khác, bạn nên cố gắng áp dụng phương pháp nào sau đây? | Đánh giá xem liệu người đối diện có thông thạo ngoại ngữ không. |
| 77 | Hải được phân công đàm phán với một đối tác có phong cách mạnh mẽ. Họ xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Hải nên làm gì để đàm phán thành công với đối tác này? | Bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung và ngắn gọn. Chuẩn bị kỹ để tăng độ tự tin, quyết đoán, để thích nghi với họ. |
| 78 | Các lưu ý đối với hành vi đụng chạm KHÔNG bao gồm: | hãy đứng gần, giao tiếp cùng để họ cảm thấy thoải mái. |
| 79 | Chất lượng của báo cáo được quyết định chính bởi: | sự chính xác của số liệu. |
| 80 | Nhận định nào là đầy đủ nhất đối với những việc cần làm khi chuẩn bị cuộc họp? | Quyết định mục đích họp, lựa chọn thành viên tham dự; lựa chọn địa điểm phù hợp; sắp xếp chương trình. |
| 81 | Ngôn ngữ sử dụng trong thuyết trình cần: | phù hợp với hoàn cảnh nói, phù hợp với khán giả, phù hợp với chủ đề. |
| 82 | Lưu ý đối với chủ tọa khi trả lời các câu hỏi vòng vo KHÔNG bao gồm: | yêu cầu người đặt câu hỏi lần sau cần chuẩn bị câu hỏi trước ở nhà. |
| 83 | Khi viết thông điệp thuyết phục cần làm gì? | Sử dụng cách gián tiếp. |
| 84 | Điều nào sau đây KHÔNG đúng về kế hoạch kinh doanh? | Không phải là một công cụ bán hàng. |
| 85 | Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp? | Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp. |
| 86 | Nghe lấy nội dung (content listening) được hiểu là gì? | Nghe để hiểu, nhớ thông điệp. |
| 87 | Bản tóm lược kế hoạch kinh doanh cần: | nêu được những điểm chắt lọc, chủ yếu nhất của tất cả các phần của Kế hoạch kinh doanh, có giá trị xuyên suốt đối với toàn bộ nội dung bản kế hoạch. |
| 88 | Sự lo lắng khi thuyết trình là: | rào cản. |
| 89 | Một quy trình giao tiếp đầy đủ gồm có mấy giai đoạn? | 6 |
| 90 | Thuyết trình là: | trình bày, thuyết phục người nghe chấp nhận những vấn đề mình nói đến. |
| 91 | Tìm phương án đúng nhất. Biểu hiện hành vi nào thường KHÔNG có ở người đàm phán theo phong cách phân tích? | Thoái mái và dễ gần. |
| 92 | Các khác biệt văn hóa chính trong giao tiếp kinh doanh KHÔNG bao gồm: | khác biệt về cách thức học tập. |
| 93 | Lưu ý đối với việc xử lý các tin đồn trong cuộc họp KHÔNG bao gồm: | yêu cầu người hỏi không được tung tin đồn nhảm trong tổ chức. |
| 94 | Sau khi học kỹ năng thuyết trình, bạn sẽ đạt nhiều thành công, trừ: | có thêm nghiệp vụ chuyên môn. |
| 95 | Cách mở đầu nào sẽ làm cho bài thuyết trình thêm hiệu quả? | Không có sự thống nhất, cần linh hoạt cho từng tình huống. |
| 96 | Quy trình viết thư tín trong kinh doanh gồm mấy bước? | 5 |
| 97 | Đâu là nguyên tắc viết email hiệu quả? | Kiểm chế cảm xúc. |
| 98 | Chỉnh sửa văn bản bao gồm các công việc như: kiểm tra sự chuẩn xác của thông tin, sự liền mạch của nội dung, sự chính xác và: | sự rõ ràng và giọng điệu. |
| 99 | Hưng đang chuẩn bị đàm phán với một đối tác rất quan trọng của công ty. Được biết đối tác của anh có phong cách phân tích thường yêu cầu cung cấp rất nhiều thông tin và xử lý thông tin rất chậm. Theo bạn thì Hưng nên làm gì để tạo dựng được mối | Chuẩn bị kỹ lưỡng các dữ liệu trước khi đàm phán, kiên nhẫn, nhắc lại thông tin và cung cấp thêm thông tin nếu được yêu cầu. |
| 100 | Khi xác định sẽ đàm phán kiểu nguyên tắc với một đối tác, người đàm phán sẽ: | căn cứ vào những tiêu chí đã đề ra để thỏa thuận. |
| 101 | Đặc điểm của nhóm làm việc hiệu quả KHÔNG bao gồm: | thường xuyên có xung đột xảy ra trong nhóm. |
| 102 | Hình thức giao tiếp nào sau đây thuộc loại hình giao tiếp bằng lời? | Họp. |
| 103 | Xác định cách hiểu đúng nhất về khái niệm đàm phán? | Đàm phán là quá trình giải quyết các vấn đề có liên quan giữa hai hay nhiều bên để cùng đi đến một thỏa thuận với nhau. |
| 104 | Khi việc đàm phán đã đạt được những thỏa thuận chủ yếu, bạn KHÔNG nên kết thúc đàm phán bằng việc: | chỉ bắt tay hứa sẽ xem xét việc thực hiện theo thỏa thuận. |
| 105 | Những trang phục như thế nào nên tránh khi thuyết trình? | Trang phục lôi thôi, lếch thếch; quá màu mè, diêm dúa, nhiều nữ trang. |
| 106 | Lựa chọn từ ngữ hiệu quả bao gồm: | xác định đúng mức độ từ vựng. |
| 107 | Trong đàm phán thương lượng, để xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác, người đàm phán cần tránh điều gì? | Nhắc đến những sai lầm của đối tác trong quá khứ. |
| 108 | Các thông tin về thính giả mà người thuyết trình cần thu thập để tìm hiểu, phân tích bao gồm: | độ tuổi, trình độ học vấn, nền tảng văn hoá. |
| 109 | Một trong 4 việc chính để chuẩn bị cho buổi thuyết trình thành công là | Xây dựng nội dung bài thuyết trình |
| 110 | Người gửi phân tích kiến thức của người nhận để người gửi có thể: | lựa chọn phương pháp để sử dụng trong thông điệp. |
| 111 | Thuyết trình là: | trình bày bằng lời trước nhiều người về một vấn đề nào đó nhằm cung cấp thông tin hoặc thuyết phục, gây ảnh hưởng đến người nghe. |
| 112 | Văn bản nào sau đây KHÔNG phải là thông điệp hàng ngày? | Một đơn đặt hàng. |
| 113 | Thông thường, người đàm phán thuộc phong cách tổng hợp sẽ có biểu hiện hành vi như thế nào? | Linh hoạt và dễ thích nghi. |
| 114 | Nói về các hình thức đàm phán, luận điểm nào dưới đây KHÔNG chính xác? | Khi sử dụng kiểu đàm phán lập trường, người đàm phán chủ trương nhượng bộ để giữ quan hệ. |
| 115 | Luận điểm nào dưới đây thể hiện đúng bản chất của hoạt động đàm phán? | Hoạt động đàm phán luôn gắn liền với sự tồn tại của con người. |
| 116 | Để tìm hiểu phong cách hành vi của đối tác trong cuộc đàm phán một cách tế nhị, kín đáo bạn KHÔNG nên sử dụng cách nào? | Nhìn soi mói. |
| 117 | Điều nào sau đây KHÔNG đúng đối với 1 biên bản họp hiệu quả? | Chỉ ghi lại các kết quả được chấp nhận. |
| 118 | Một bản báo cáo chính thức có thể bao gồm mấy bộ phận? | Nhiều hơn 6. |
| 119 | Mục tiêu cụ thể của bài thuyết trình phải đảm bảo những yêu cầu: | cụ thể, rõ ràng, có thể lượng hoá hoặc kiểm tra được và có thể đạt được. |
| 120 | Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Các kỹ năng chính sử dụng trong thuyết trình bao gồm: | kiểm soát sự lo lắng; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và ngôn ngữ không lời; ứng xử với thính giả. |
| 121 | Bài nói chuyện của bạn có thể thất bại nếu bạn KHÔNG chú ý đến: | định hướng tôn giáo của thính giả. |
| 122 | Các rào cản chính đối với lắng nghe hiệu quả KHÔNG bao gồm | giữ cho tâm trí cởi mở. |
| 123 | Định nghĩa nào đúng nhất về giao tiếp? | Giao tiếp là trao đổi thông tin, cảm xúc. |
| 124 | Lựa chọn từ ngữ hiệu quả bao gồm: | xác định đúng mức độ từ vựng. |
| 125 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách mạnh mẽ. Họ thường xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Bạn cần làm gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này? | Soi mói tìm hiểu chuyện cá nhân của đối tác trước khi đàm phán. |
| 126 | Trong giao tiếp kinh doanh, nên tránh sử dụng: | các câu dài. |
| 127 | Giao tiếp nói khác với giao tiếp viết ở đặc điểm nào? | Nhanh hơn. |
| 128 | Người đàm phán thận trọng kín đáo, không thoải mái khi mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán là thuộc phong cách: | phân tích. |
| 129 | Email là một hình thức thư tín KHÔNG có đặc điểm nào sau đây? | Chỉ sử dụng nội bộ. |
| 130 | Tìm phương án đúng. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của kiểu đàm phán nguyên tắc? | Chỉ đưa ra một phương án duy nhất để lựa chọn. |
| 131 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách mạnh mẽ. Họ thường xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Bạn cần làm gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này? | Soi mói tìm hiểu chuyện cá nhân của đối tác trước khi đàm phán. |
| 132 | Nhận định nào là đầy đủ nhất về các lời khuyên giúp học hỏi và giao tiếp tốt hơn? | Chịu trách nhiệm giao tiếp, thể hiện sự tôn trọng, lắng nghe không phán xét, nhận ra hiểu lầm văn hóa, nhấn mạnh vào điểm tương đồng. |
| 133 | Các lưu ý giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp phi ngôn từ KHÔNG bao gồm: | sử dụng hành vi đụng chạm để tăng cường mối quan hệ. |
| 134 | Đối tác mà Nga sắp gặp để đàm phán là người có phong cách thoải mái dễ gần, linh hoạt và dễ thích nghi. Cô nên làm gì để đàm phán thành công và xây dựng được mối quan hệ lâu dài với đối tác? | Dành thời gian tạo dựng mối quan hệ cá nhân trước khi vào việc, đảm bảo cho các vấn đề rõ ràng và cụ thể trước khi kết thúc đàm phán. |
| 135 | Tìm phương án đúng. Khi xác định sẽ đàm phán kiểu mềm với một đối tác, người đàm phán sẽ đưa ra phương án như thế nào? | Đưa ra phương án mà đối tác có thể tiếp thu. |
| 136 | Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Một số cách kết luận bài thuyết trình: | đưa ra thách đố hay lời kêu gọi cho thính giả; tóm tắt những ý chính; đưa ra những lí do để chấp nhận và thực hiện các đề nghị được ủng hộ. |
| 137 | Việc hướng ánh mắt nhìn vào toàn thể người nghe có thật sự hữu ích khi thuyết trình không? | Rất cần, như thế thể hiện sự tự tin của diễn giả và thu hút sự chú ý của người nghe. |
| 138 | Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây? | Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu. |
| 139 | Nhiệm vụ của thông cáo báo chí là | giới thiệu hình ảnh có lợi của công ty đến các cộng đồng khác nhau. |
| 140 | Xác định luận điểm sai về thế mạnh của người đàm phán trong số các luận điểm dưới đây? | Các bên chỉ có thể nhận biết được thế mạnh của mình khi quá trình đàm phán diễn ra. |
| 141 | Trong thư tín thương mại, cần cân nhắc: | nhấn mạnh thái độ “Bạn”. |
| 142 | Những ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh nhất được đặt: | ở đầu câu hoặc ở cuối câu. |
| 143 | Các bản báo cáo trình bày kết luận dựa trên: | khảo sát. |
| 144 | Đặc điểm của giao tiếp kinh doanh KHÔNG bao gồm: | phụ thuộc vào người nói, chứ không phụ thuộc vào người nghe. |
| 145 | Trong giai đoạn chuẩn bị đàm phán, người đàm phán cần xác định BATNA để: | có thể chủ động, linh hoạt trong khi đàm phán. |
| 146 | Trong cuộc đàm phán, khi đối tác đang trình bày quan điểm của họ, để thể hiện sự tôn trọng đối tác, bạn cần: | tập trung lắng nghe hết những quan điểm của đối tác. |
| 147 | Thông thường trong quá trình đàm phán, cả hai bên đều muốn giữ lập trường của mình. Nhưng để đi đến sự thống nhất và tạo dựng mối quan hệ lâu dài hai bên phải điều chỉnh lợi ích bằng cách: | nhượng bộ lẫn nhau, tìm kiếm một thỏa thuận chung. |
| 148 | Khi quyết định quy mô của thông điệp, một người viết KHÔNG cần cân nhắc: | mong muốn của người viết. |
| 149 | Trước khi tiến hành đàm phán các bên cần xác định BATNA của mình, vậy BATNA là phương pháp: | thay thế tốt nhất cho thỏa thuận được thương lượng. |
| 150 | Giao tiếp văn bản trong kinh doanh hiệu quả KHÔNG đòi hỏi: | tập trung vào người đọc. |
| 151 | Lợi ích của việc là người lắng nghe tốt được nêu ra trong bài KHÔNG bao gồm: | rèn luyện trí nhớ. |
| 152 | Khi viết những tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, nên tránh: | thể giả định. |
| 153 | Các lý do phổ biến nhất cho việc các nhà quản lý thành lập nhóm làm việc là gì? | Tăng năng suất lao động, nâng cao chất lượng, giảm tính phức tạp trong lực lượng lao động. |
| 154 | Phương án nào dưới đây biểu hiện hành vi của người đàm phán có phong cách mạnh mẽ? | Chú ý công việc mà bỏ qua cảm xúc. |
| 155 | Xác định phương án đúng nhất. Hoạt động đàm phán diễn ra ở đâu | Diễn ra ở mọi lĩnh vực. |
| 156 | Nhận định nào là đầy đủ nhất về việc giao tiếp viết trong giao tiếp đa văn hóa? | Rõ ràng, ngắn gọn, dùng đoạn ngắn, tránh thành ngữ, sử dụng yếu tố chuyển giao. |
| 157 | Viết một lá thư với “ Thái độ bạn” có nghĩa là viết thư: | trên quan điểm của người đọc. |
| 158 | Đặc điểm quan trọng nhất để nhận biết một người có năng lực đàm phán tốt là: | sự điềm tĩnh, tự tin. |
| 159 | Trong quá trình đàm phán, để đối tác nhìn nhận đúng yêu cầu của mình, bạn KHÔNG nên làm gì? | Tìm cơ hội thể hiện ngay ý kiến nhận xét của mình trong khi nghe ý kiến của họ. |
| 160 | Thuyết trình KHÔNG phải là: | một khả năng bẩm sinh và khả năng di truyền. |
| 161 | Tìm một luận điểm SAI trong số các luận điểm dưới đây về các hình thức đàm phán? | Điểm xuất phát của kiểu đàm phán lập trường là giải quyết vấn đề hiệu quả và thân thiện. |
| 162 | Kỹ năng viết tốt sẽ giúp bạn đạt những điều sau đây, ngoại trừ: | tăng sự bất đồng. |
| 163 | Ba yếu tố cần được chú trọng trong đàm phán thương lượng là: | thời gian, thông tin, thế mạnh. |
| 164 | Đâu KHÔNG phải là yêu cầu đối với đề xuất kinh doanh hiệu quả? | Dài. |
| 165 | Nhận định nào là đúng nhất về đặc điểm của người giao tiếp tốt? | Người tạo được sự tin tưởng, duy trì được mối quan hệ thân thiện, và có thể điều chỉnh được hành vi của người giao tiếp cùng. |
| 166 | Năm hoạt động của lắng nghe diễn ra theo trình tự nào? | Tiếp nhận, giải thích, ghi nhớ, đánh giá, phản hồi. |
| 167 | Hải được phân công đàm phán với một đối tác có phong cách mạnh mẽ. Họ xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Hải nên làm gì để đàm phán thành công với đối tác này? | Bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung và ngắn gọn. Chuẩn bị kỹ để tăng độ tự tin, quyết đoán, để thích nghi với họ. |
| 168 | Đối tượng thính giả là người cao tuổi, ngôn ngữ truyền tải đòi hỏi phải tránh: | dài dòng, phức tạp. |
| 169 | Các lưu ý đối với hành vi đụng chạm KHÔNG bao gồm: | hãy đứng gần, giao tiếp cùng để họ cảm thấy thoải mái. |
| 170 | Xung đột mang tính xây dựng và xung đột mang tính phá hủy khác nhau chính ở đặc điểm nào? | Xung đột mang tính xây dựng giúp giải quyết vấn đề, xung đột mang tính phá hủy làm chia rẽ nhóm. |
| 171 | Chất lượng của báo cáo được quyết định chính bởi: | sự chính xác của số liệu. |
| 172 | Các lưu ý khi xây dựng chương trình họp KHÔNG bao gồm: | hạn chế số lượng người tham dự. |
| 173 | Nhận định nào là đầy đủ nhất đối với những việc cần làm khi chuẩn bị cuộc họp? | Quyết định mục đích họp, lựa chọn thành viên tham dự; lựa chọn địa điểm phù hợp; sắp xếp chương trình. |
| 174 | Nhận định nào là đúng nhất về đặc điểm của người giao tiếp tốt? | Người tạo được sự tin tưởng, duy trì được mối quan hệ thân thiện, và có thể điều chỉnh được hành vi của người giao tiếp cùng. |
| 175 | Ngôn ngữ sử dụng trong thuyết trình cần: | phù hợp với hoàn cảnh nói, phù hợp với khán giả, phù hợp với chủ đề. |
| 176 | Tìm phương án đúng nhất. Trước khi tiến hành đàm phán, người đàm phán nên sử dụng phương pháp phân tích SWOT để tìm hiểu: | thực lực của các bên tiến hành đàm phán. |
| 177 | Lưu ý đối với chủ tọa khi trả lời các câu hỏi vòng vo KHÔNG bao gồm: | yêu cầu người đặt câu hỏi lần sau cần chuẩn bị câu hỏi trước ở nhà. |
| 178 | Đối tác quan trọng của công ty Hà là người không thích mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán và đôi khi bà ta trở nên lạnh lùng khó hiểu trong khi đàm phán. Theo bạn, Hà nên làm gì để buổi đàm phán đạt được kết quả mong đợi? | Không để ý đến thái độ xa cách của đối tác, giữ cho cuộc thảo luận thực tế, xoay quanh các vấn đề công việc. |
| 179 | Khi viết thông điệp thuyết phục cần làm gì? | Sử dụng cách gián tiếp. |
| 180 | Ngôn ngữ không lời được sử dụng trong thuyết trình thường bao gồm | giao tiếp bằng mắt; biểu lộ nét mặt/khuôn mặt; cử chỉ, dáng điệu, tư thế, phong thái. |
| 181 | Điều nào sau đây KHÔNG đúng về kế hoạch kinh doanh? | Không phải là một công cụ bán hàng. |
| 182 | Tên chủ đề thuyết trình nên: | ngắn gọn, súc tích. |
| 183 | Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp? | Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp. |
| 184 | Để đảm bảo tính khách quan trong báo cáo kinh doanh, người viết nên sử dụng: | thể bị động. |
| 185 | Nghe lấy nội dung (content listening) được hiểu là gì? | Nghe để hiểu, nhớ thông điệp. |
| 186 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách phân tích. Họ thường không thích mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán và đôi khi có thể trở nên lạnh lùng khó hiểu trong khi đàm phán. Bạn cần tránh điều gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này? | Tích cực hỏi thăm chuyện gia đình, sở thích cá nhân của họ. |
| 187 | Bản tóm lược kế hoạch kinh doanh cần: | nêu được những điểm chắt lọc, chủ yếu nhất của tất cả các phần của Kế hoạch kinh doanh, có giá trị xuyên suốt đối với toàn bộ nội dung bản kế hoạch. |
| 188 | Tìm phương án đúng nhất. Đâu là biểu hiện hành vi của người đàm phán có phong cách ôn hòa? | Quan tâm, tôn trọng các mối quan hệ. |
| 189 | Sự lo lắng khi thuyết trình là: | rào cản. |
| 190 | Các lời khuyên giúp học hỏi và giao tiếp tốt hơn với nền văn hóa khác KHÔNG bao gồm: | nhấn mạnh vào điểm khác biệt. |
| 191 | Một quy trình giao tiếp đầy đủ gồm có mấy giai đoạn? | 6 |
| 192 | Một trong 4 việc chính để chuẩn bị cho buổi thuyết trình thành công là | Chọn chủ đề và phân tích thính giả. |
| 193 | Thuyết trình là: | trình bày, thuyết phục người nghe chấp nhận những vấn đề mình nói đến. |
| 194 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách linh hoạt và dễ thích nghi. Bạn KHÔNG nên làm gì nếu muốn xây dựng mối quan hệ có lợi với người này? | Không để ý đến cảm xúc của đối tác mà cần bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung, ngắn gọn. |
| 195 | Tìm phương án đúng nhất. Biểu hiện hành vi nào thường KHÔNG có ở người đàm phán theo phong cách phân tích? | Thoái mái và dễ gần. |
| 196 | Các hướng dẫn giúp vượt qua các rào cản giao tiếp KHÔNG bao gồm: | không nên sử dụng các thiết bị công nghệ. |
| 197 | Các khác biệt văn hóa chính trong giao tiếp kinh doanh KHÔNG bao gồm: | khác biệt về cách thức học tập. |
| 198 | Những nguyên tắc cơ bản trong truyền đạt thông tin giữa các cá nhân bao gồm nguyên tắc: | ABC, 5c và 7c. |
| 199 | Lưu ý đối với việc xử lý các tin đồn trong cuộc họp KHÔNG bao gồm: | yêu cầu người hỏi không được tung tin đồn nhảm trong tổ chức. |
| 200 | Sau khi học kỹ năng thuyết trình, bạn sẽ đạt nhiều thành công, trừ: | có thêm nghiệp vụ chuyên môn. |
| 201 | Cách mở đầu nào sẽ làm cho bài thuyết trình thêm hiệu quả? | Không có sự thống nhất, cần linh hoạt cho từng tình huống. |
| 202 | Quy trình viết thư tín trong kinh doanh gồm mấy bước? | 5 |
| 203 | Đâu là nguyên tắc viết email hiệu quả? | Kiểm chế cảm xúc. |
| 204 | Chỉnh sửa văn bản bao gồm các công việc như: kiểm tra sự chuẩn xác của thông tin, sự liền mạch của nội dung, sự chính xác và: | sự rõ ràng và giọng điệu. |
| 205 | Hưng đang chuẩn bị đàm phán với một đối tác rất quan trọng của công ty. Được biết đối tác của anh có phong cách phân tích thường yêu cầu cung cấp rất nhiều thông tin và xử lý thông tin rất chậm. Theo bạn thì Hưng nên làm gì để tạo dựng được mối | Chuẩn bị kỹ lưỡng các dữ liệu trước khi đàm phán, kiên nhẫn, nhắc lại thông tin và cung cấp thêm thông tin nếu được yêu cầu. |
| 206 | Khi xác định sẽ đàm phán kiểu nguyên tắc với một đối tác, người đàm phán sẽ: | căn cứ vào những tiêu chí đã đề ra để thỏa thuận. |
| 207 | Đặc điểm của nhóm làm việc hiệu quả KHÔNG bao gồm: | thường xuyên có xung đột xảy ra trong nhóm. |
| 208 | Hình thức giao tiếp nào sau đây thuộc loại hình giao tiếp bằng lời? | Họp. |
| 209 | Xác định cách hiểu đúng nhất về khái niệm đàm phán? | Đàm phán là quá trình giải quyết các vấn đề có liên quan giữa hai hay nhiều bên để cùng đi đến một thỏa thuận với nhau. |
| 210 | Khi việc đàm phán đã đạt được những thỏa thuận chủ yếu, bạn KHÔNG nên kết thúc đàm phán bằng việc: | chỉ bắt tay hứa sẽ xem xét việc thực hiện theo thỏa thuận. |
| 211 | Những trang phục như thế nào nên tránh khi thuyết trình? | Trang phục lôi thôi, lếch thếch; quá màu mè, diêm dúa, nhiều nữ trang. |
| 212 | Lựa chọn từ ngữ hiệu quả bao gồm: | xác định đúng mức độ từ vựng. |
| 213 | Trong đàm phán thương lượng, để xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác, người đàm phán cần tránh điều gì? | Nhắc đến những sai lầm của đối tác trong quá khứ. |
| 214 | Các thông tin về thính giả mà người thuyết trình cần thu thập để tìm hiểu, phân tích bao gồm: | độ tuổi, trình độ học vấn, nền tảng văn hoá. |
| 215 | Một trong 4 việc chính để chuẩn bị cho buổi thuyết trình thành công là | Xây dựng nội dung bài thuyết trình |
| 216 | Người gửi phân tích kiến thức của người nhận để người gửi có thể: | lựa chọn phương pháp để sử dụng trong thông điệp. |
| 217 | Thuyết trình là: | trình bày bằng lời trước nhiều người về một vấn đề nào đó nhằm cung cấp thông tin hoặc thuyết phục, gây ảnh hưởng đến người nghe. |
| 218 | Văn bản nào sau đây KHÔNG phải là thông điệp hàng ngày? | Một đơn đặt hàng. |
| 219 | Thông thường, người đàm phán thuộc phong cách tổng hợp sẽ có biểu hiện hành vi như thế nào? | Linh hoạt và dễ thích nghi. |
| 220 | Nói về các hình thức đàm phán, luận điểm nào dưới đây KHÔNG chính xác? | Khi sử dụng kiểu đàm phán lập trường, người đàm phán chủ trương nhượng bộ để giữ quan hệ. |
| 221 | Luận điểm nào dưới đây thể hiện đúng bản chất của hoạt động đàm phán? | Hoạt động đàm phán luôn gắn liền với sự tồn tại của con người. |
| 222 | Để tìm hiểu phong cách hành vi của đối tác trong cuộc đàm phán một cách tế nhị, kín đáo bạn KHÔNG nên sử dụng cách nào? | Nhìn soi mói. |
| 223 | Điều nào sau đây KHÔNG đúng đối với 1 biên bản họp hiệu quả? | Chỉ ghi lại các kết quả được chấp nhận. |
| 224 | Tránh sử dụng phương pháp trực tiếp khi: | giao tiếp từ chối đối tác. |
| 225 | Một bản báo cáo chính thức có thể bao gồm mấy bộ phận? | Nhiều hơn 6. |
| 226 | Nhận định nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của kỹ năng thuyết trình? | Thuyết trình là một kỹ năng cứng cần thiết cho người lao động hiện đại. |
| 227 | Mục tiêu cụ thể của bài thuyết trình phải đảm bảo những yêu cầu: | cụ thể, rõ ràng, có thể lượng hoá hoặc kiểm tra được và có thể đạt được. |
| 228 | Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một điểm tốt của giao tiếp văn bản? | Vui vẻ. |
| 229 | Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Các kỹ năng chính sử dụng trong thuyết trình bao gồm: | kiểm soát sự lo lắng; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và ngôn ngữ không lời; ứng xử với thính giả. |
| 230 | Để cải thiện kỹ năng lắng nghe, các lưu ý giúp người nghe vượt qua được phong cách của người nói KHÔNG bao gồm: | đánh giá người nói liệu họ có phải là người phù hợp. |
| 231 | Bài nói chuyện của bạn có thể thất bại nếu bạn KHÔNG chú ý đến: | định hướng tôn giáo của thính giả. |
| 232 | Các cách thức giúp tăng cường môi trường giao tiếp mở KHÔNG bao gồm: | giảm số lượng thông điệp. |
| 233 | Các rào cản chính đối với lắng nghe hiệu quả KHÔNG bao gồm | giữ cho tâm trí cởi mở. |
| 234 | Nguyên tắc “linh hoạt” trong giải quyết xung đột nhóm nên được hiểu là? | Không bị đóng khung vào 1 giải pháp ngay từ đầu. |
| 235 | Định nghĩa nào đúng nhất về giao tiếp? | Giao tiếp là trao đổi thông tin, cảm xúc. |
| 236 | Để thuyết trình bán hàng hiệu quả, cần yếu tố nào sau đây? | Tạo sự thu hút sáng tạo, chứng cứ vững chắc và thuyết phục. |
| 237 | Lựa chọn từ ngữ hiệu quả bao gồm: | xác định đúng mức độ từ vựng. |
| 238 | Lập dàn ý, tư duy sáng tạo và đặt câu hỏi là ví dụ về: | các kỹ thuật soạn bản thảo. |
| 239 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách mạnh mẽ. Họ thường xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Bạn cần làm gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này? | Soi mói tìm hiểu chuyện cá nhân của đối tác trước khi đàm phán. |
| 240 | Trong giao tiếp kinh doanh, nên tránh sử dụng: | các câu dài. |
| 241 | Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Kỹ năng sử dụng giọng nói bao gồm: | giọng nói và ngữ điệu, phát âm, tốc độ nói. |
| 242 | Tìm phương án đúng. Khi xác định sẽ đàm phán kiểu mềm với một đối tác, người đàm phán sẽ đưa ra phương án như thế nào? | Đưa ra phương án mà đối tác có thể tiếp thu. |
| 243 | Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Một số cách kết luận bài thuyết trình: | đưa ra thách đố hay lời kêu gọi cho thính giả; tóm tắt những ý chính; đưa ra những lí do để chấp nhận và thực hiện các đề nghị được ủng hộ. |
| 244 | Việc hướng ánh mắt nhìn vào toàn thể người nghe có thật sự hữu ích khi thuyết trình không? | Rất cần, như thế thể hiện sự tự tin của diễn giả và thu hút sự chú ý của người nghe. |
| 245 | Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây? | Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu. |
| 246 | Nhiệm vụ của thông cáo báo chí là | giới thiệu hình ảnh có lợi của công ty đến các cộng đồng khác nhau. |
| 247 | Xác định luận điểm sai về thế mạnh của người đàm phán trong số các luận điểm dưới đây? | Các bên chỉ có thể nhận biết được thế mạnh của mình khi quá trình đàm phán diễn ra. |
| 248 | Trong thư tín thương mại, cần cân nhắc: | nhấn mạnh thái độ “Bạn”. |
| 249 | Một cuộc đàm phán dựa trên những tiêu chuẩn khách quan, trong đó các bên tập trung vào lợi ích thực sự chứ không cố giữ lấy lập trường. Có thể gọi đây là cuộc đàm phán kiểu: | đàm phán kiểu nguyên tắc. |
| 250 | Khi viết những tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, nên tránh: | thể giả định. |
| 251 | Các lý do phổ biến nhất cho việc các nhà quản lý thành lập nhóm làm việc là gì? | Tăng năng suất lao động, nâng cao chất lượng, giảm tính phức tạp trong lực lượng lao động. |
| 252 | Phương án nào dưới đây biểu hiện hành vi của người đàm phán có phong cách mạnh mẽ? | Chú ý công việc mà bỏ qua cảm xúc. |
| 253 | Xác định phương án đúng nhất. Hoạt động đàm phán diễn ra ở đâu | Diễn ra ở mọi lĩnh vực. |
| 254 | Nhận định nào là đầy đủ nhất về việc giao tiếp viết trong giao tiếp đa văn hóa? | Rõ ràng, ngắn gọn, dùng đoạn ngắn, tránh thành ngữ, sử dụng yếu tố chuyển giao. |
| 255 | Viết một lá thư với “ Thái độ bạn” có nghĩa là viết thư: | trên quan điểm của người đọc. |
| 256 | Đặc điểm quan trọng nhất để nhận biết một người có năng lực đàm phán tốt là: | sự điềm tĩnh, tự tin. |
| 257 | Trong quá trình đàm phán, để đối tác nhìn nhận đúng yêu cầu của mình, bạn KHÔNG nên làm gì? | Tìm cơ hội thể hiện ngay ý kiến nhận xét của mình trong khi nghe ý kiến của họ. |
| 258 | Thuyết trình KHÔNG phải là: | một khả năng bẩm sinh và khả năng di truyền. |
| 259 | Tìm một luận điểm SAI trong số các luận điểm dưới đây về các hình thức đàm phán? | Điểm xuất phát của kiểu đàm phán lập trường là giải quyết vấn đề hiệu quả và thân thiện. |
| 260 | Kỹ năng viết tốt sẽ giúp bạn đạt những điều sau đây, ngoại trừ: | tăng sự bất đồng. |
| 261 | Ba yếu tố cần được chú trọng trong đàm phán thương lượng là: | thời gian, thông tin, thế mạnh. |
| 262 | Nhận định nào là chính xác nhất về các nhóm hành vi phi ngôn từ chính? | Nét mặt, cử chỉ, phát âm, diện mạo, hành vi đụng chạm, sử dụng không gian và thời gian. |
| 263 | Khi giao tiếp nói với các thành viên đến từ nền văn hóa khác, bạn nên cố gắng áp dụng phương pháp nào sau đây? | Đánh giá xem liệu người đối diện có thông thạo ngoại ngữ không. |
| 264 | Năm hoạt động của lắng nghe diễn ra theo trình tự nào? | Tiếp nhận, giải thích, ghi nhớ, đánh giá, phản hồi. |
| 265 | Hải được phân công đàm phán với một đối tác có phong cách mạnh mẽ. Họ xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Hải nên làm gì để đàm phán thành công với đối tác này? | Bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung và ngắn gọn. Chuẩn bị kỹ để tăng độ tự tin, quyết đoán, để thích nghi với họ. |
| 266 | Đối tượng thính giả là người cao tuổi, ngôn ngữ truyền tải đòi hỏi phải tránh: | dài dòng, phức tạp. |
| 267 | Các lưu ý đối với hành vi đụng chạm KHÔNG bao gồm: | hãy đứng gần, giao tiếp cùng để họ cảm thấy thoải mái. |
| 268 | Xung đột mang tính xây dựng và xung đột mang tính phá hủy khác nhau chính ở đặc điểm nào? | Xung đột mang tính xây dựng giúp giải quyết vấn đề, xung đột mang tính phá hủy làm chia rẽ nhóm. |
| 269 | Chất lượng của báo cáo được quyết định chính bởi: | sự chính xác của số liệu. |
| 270 | Các lưu ý khi xây dựng chương trình họp KHÔNG bao gồm: | hạn chế số lượng người tham dự. |
| 271 | Nhận định nào là đầy đủ nhất đối với những việc cần làm khi chuẩn bị cuộc họp? | Quyết định mục đích họp, lựa chọn thành viên tham dự; lựa chọn địa điểm phù hợp; sắp xếp chương trình. |
| 272 | Nhận định nào là đúng nhất về đặc điểm của người giao tiếp tốt? | Người tạo được sự tin tưởng, duy trì được mối quan hệ thân thiện, và có thể điều chỉnh được hành vi của người giao tiếp cùng. |
| 273 | Ngôn ngữ sử dụng trong thuyết trình cần: | phù hợp với hoàn cảnh nói, phù hợp với khán giả, phù hợp với chủ đề. |
| 274 | Tìm phương án đúng nhất. Trước khi tiến hành đàm phán, người đàm phán nên sử dụng phương pháp phân tích SWOT để tìm hiểu: | thực lực của các bên tiến hành đàm phán. |
| 275 | Lưu ý đối với chủ tọa khi trả lời các câu hỏi vòng vo KHÔNG bao gồm: | yêu cầu người đặt câu hỏi lần sau cần chuẩn bị câu hỏi trước ở nhà. |
| 276 | Đối tác quan trọng của công ty Hà là người không thích mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán và đôi khi bà ta trở nên lạnh lùng khó hiểu trong khi đàm phán. Theo bạn, Hà nên làm gì để buổi đàm phán đạt được kết quả mong đợi? | Không để ý đến thái độ xa cách của đối tác, giữ cho cuộc thảo luận thực tế, xoay quanh các vấn đề công việc. |
| 277 | Khi viết thông điệp thuyết phục cần làm gì? | Sử dụng cách gián tiếp. |
| 278 | Ngôn ngữ không lời được sử dụng trong thuyết trình thường bao gồm | giao tiếp bằng mắt; biểu lộ nét mặt/khuôn mặt; cử chỉ, dáng điệu, tư thế, phong thái. |
| 279 | Điều nào sau đây KHÔNG đúng về kế hoạch kinh doanh? | Không phải là một công cụ bán hàng. |
| 280 | Tên chủ đề thuyết trình nên: | ngắn gọn, súc tích. |
| 281 | Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp? | Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp. |
| 282 | Để đảm bảo tính khách quan trong báo cáo kinh doanh, người viết nên sử dụng: | thể bị động. |
| 283 | Nghe lấy nội dung (content listening) được hiểu là gì? | Nghe để hiểu, nhớ thông điệp. |
| 284 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách phân tích. Họ thường không thích mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán và đôi khi có thể trở nên lạnh lùng khó hiểu trong khi đàm phán. Bạn cần tránh điều gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này? | Tích cực hỏi thăm chuyện gia đình, sở thích cá nhân của họ. |
| 285 | Bản tóm lược kế hoạch kinh doanh cần: | nêu được những điểm chắt lọc, chủ yếu nhất của tất cả các phần của Kế hoạch kinh doanh, có giá trị xuyên suốt đối với toàn bộ nội dung bản kế hoạch. |
| 286 | Tìm phương án đúng nhất. Đâu là biểu hiện hành vi của người đàm phán có phong cách ôn hòa? | Quan tâm, tôn trọng các mối quan hệ. |
| 287 | Sự lo lắng khi thuyết trình là: | rào cản. |
| 288 | Các lời khuyên giúp học hỏi và giao tiếp tốt hơn với nền văn hóa khác KHÔNG bao gồm: | nhấn mạnh vào điểm khác biệt. |
| 289 | Một quy trình giao tiếp đầy đủ gồm có mấy giai đoạn? | 6 |
| 290 | Một trong 4 việc chính để chuẩn bị cho buổi thuyết trình thành công là | Chọn chủ đề và phân tích thính giả. |
| 291 | Thuyết trình là: | trình bày, thuyết phục người nghe chấp nhận những vấn đề mình nói đến. |
| 292 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách linh hoạt và dễ thích nghi. Bạn KHÔNG nên làm gì nếu muốn xây dựng mối quan hệ có lợi với người này? | Không để ý đến cảm xúc của đối tác mà cần bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung, ngắn gọn. |
| 293 | Tìm phương án đúng nhất. Biểu hiện hành vi nào thường KHÔNG có ở người đàm phán theo phong cách phân tích? | Thoái mái và dễ gần. |
| 294 | Các hướng dẫn giúp vượt qua các rào cản giao tiếp KHÔNG bao gồm: | không nên sử dụng các thiết bị công nghệ. |
| 295 | Các khác biệt văn hóa chính trong giao tiếp kinh doanh KHÔNG bao gồm: | khác biệt về cách thức học tập. |
| 296 | Những nguyên tắc cơ bản trong truyền đạt thông tin giữa các cá nhân bao gồm nguyên tắc: | ABC, 5c và 7c. |
| 297 | Lưu ý đối với việc xử lý các tin đồn trong cuộc họp KHÔNG bao gồm: | yêu cầu người hỏi không được tung tin đồn nhảm trong tổ chức. |
| 298 | Sau khi học kỹ năng thuyết trình, bạn sẽ đạt nhiều thành công, trừ: | có thêm nghiệp vụ chuyên môn. |
| 299 | Cách mở đầu nào sẽ làm cho bài thuyết trình thêm hiệu quả? | Không có sự thống nhất, cần linh hoạt cho từng tình huống. |
| 300 | Quy trình viết thư tín trong kinh doanh gồm mấy bước? | 5 |
| 301 | Đâu là nguyên tắc viết email hiệu quả? | Kiểm chế cảm xúc. |
| 302 | Chỉnh sửa văn bản bao gồm các công việc như: kiểm tra sự chuẩn xác của thông tin, sự liền mạch của nội dung, sự chính xác và: | sự rõ ràng và giọng điệu. |
| 303 | Hưng đang chuẩn bị đàm phán với một đối tác rất quan trọng của công ty. Được biết đối tác của anh có phong cách phân tích thường yêu cầu cung cấp rất nhiều thông tin và xử lý thông tin rất chậm. Theo bạn thì Hưng nên làm gì để tạo dựng được mối | Chuẩn bị kỹ lưỡng các dữ liệu trước khi đàm phán, kiên nhẫn, nhắc lại thông tin và cung cấp thêm thông tin nếu được yêu cầu. |
| 304 | Một trong 4 việc chính để chuẩn bị cho buổi thuyết trình thành công là | Xây dựng nội dung bài thuyết trình |
| 305 | Người gửi phân tích kiến thức của người nhận để người gửi có thể: | lựa chọn phương pháp để sử dụng trong thông điệp. |
| 306 | Thuyết trình là: | trình bày bằng lời trước nhiều người về một vấn đề nào đó nhằm cung cấp thông tin hoặc thuyết phục, gây ảnh hưởng đến người nghe. |
| 307 | Văn bản nào sau đây KHÔNG phải là thông điệp hàng ngày? | Một đơn đặt hàng. |
| 308 | Thông thường, người đàm phán thuộc phong cách tổng hợp sẽ có biểu hiện hành vi như thế nào? | Linh hoạt và dễ thích nghi. |
| 309 | Nói về các hình thức đàm phán, luận điểm nào dưới đây KHÔNG chính xác? | Khi sử dụng kiểu đàm phán lập trường, người đàm phán chủ trương nhượng bộ để giữ quan hệ. |
| 310 | Luận điểm nào dưới đây thể hiện đúng bản chất của hoạt động đàm phán? | Hoạt động đàm phán luôn gắn liền với sự tồn tại của con người. |
| 311 | Để tìm hiểu phong cách hành vi của đối tác trong cuộc đàm phán một cách tế nhị, kín đáo bạn KHÔNG nên sử dụng cách nào? | Nhìn soi mói. |
| 312 | Điều nào sau đây KHÔNG đúng đối với 1 biên bản họp hiệu quả? | Chỉ ghi lại các kết quả được chấp nhận. |
| 313 | Tránh sử dụng phương pháp trực tiếp khi: | giao tiếp từ chối đối tác. |
| 314 | Một bản báo cáo chính thức có thể bao gồm mấy bộ phận? | Nhiều hơn 6. |
| 315 | Nhận định nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của kỹ năng thuyết trình? | Thuyết trình là một kỹ năng cứng cần thiết cho người lao động hiện đại. |
| 316 | Mục tiêu cụ thể của bài thuyết trình phải đảm bảo những yêu cầu: | cụ thể, rõ ràng, có thể lượng hoá hoặc kiểm tra được và có thể đạt được. |
| 317 | Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một điểm tốt của giao tiếp văn bản? | Vui vẻ. |
| 318 | Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Các kỹ năng chính sử dụng trong thuyết trình bao gồm: | kiểm soát sự lo lắng; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và ngôn ngữ không lời; ứng xử với thính giả. |
| 319 | Để cải thiện kỹ năng lắng nghe, các lưu ý giúp người nghe vượt qua được phong cách của người nói KHÔNG bao gồm: | đánh giá người nói liệu họ có phải là người phù hợp. |
| 320 | Bài nói chuyện của bạn có thể thất bại nếu bạn KHÔNG chú ý đến: | định hướng tôn giáo của thính giả. |
| 321 | Các cách thức giúp tăng cường môi trường giao tiếp mở KHÔNG bao gồm: | giảm số lượng thông điệp. |
| 322 | Các rào cản chính đối với lắng nghe hiệu quả KHÔNG bao gồm | giữ cho tâm trí cởi mở. |
| 323 | Nguyên tắc “linh hoạt” trong giải quyết xung đột nhóm nên được hiểu là? | Không bị đóng khung vào 1 giải pháp ngay từ đầu. |
| 324 | Định nghĩa nào đúng nhất về giao tiếp? | Giao tiếp là trao đổi thông tin, cảm xúc. |
| 325 | Để thuyết trình bán hàng hiệu quả, cần yếu tố nào sau đây? | Tạo sự thu hút sáng tạo, chứng cứ vững chắc và thuyết phục. |
| 326 | Lựa chọn từ ngữ hiệu quả bao gồm: | xác định đúng mức độ từ vựng. |
| 327 | Lập dàn ý, tư duy sáng tạo và đặt câu hỏi là ví dụ về: | các kỹ thuật soạn bản thảo. |
| 328 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách mạnh mẽ. Họ thường xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Bạn cần làm gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này? | Soi mói tìm hiểu chuyện cá nhân của đối tác trước khi đàm phán. |
| 329 | Đặc điểm của nhóm làm việc hiệu quả KHÔNG bao gồm: | thường xuyên có xung đột xảy ra trong nhóm. |
| 330 | “Consistency” trong nguyên tắc 7c được hiểu cụ thể như thế nào? | Giữa các ý, các phần trong văn bản cần phải nhất quán với nhau. |
| 331 | Để tăng tính thuyết phục của bài thuyết trình, người thuyết trình có cần đưa thật nhiều tình huống và vấn đề vào bài không? | Không cần đưa thật nhiều tình huống và vấn đề vào bài thuyết trình. |
| 332 | Tìm một luận điểm đúng trong số các luận điểm nói về việc sử dụng các hình thức đàm phán? | Mục tiêu của việc đàm phán kiểu mềm là đạt được thỏa thuận và giữ được mối quan hệ. |
| 333 | Khi đọc soát và biên tập thông điệp, người viết nên: | đọc to bản thảo lên. |
| 334 | Mục tiêu cụ thể của bài thuyết trình phải đảm bảo những yêu cầu: | cụ thể, rõ ràng, có thể lượng hoá hoặc kiểm tra được và có thể đạt được. |
| 335 | Năm hoạt động của lắng nghe diễn ra theo trình tự nào? | Tiếp nhận, giải thích, ghi nhớ, đánh giá, phản hồi. |
| 336 | Hình thức giao tiếp nào sau đây thuộc loại hình giao tiếp bằng lời? | Họp. |
| 337 | Người đàm phán chỉ quan tâm đến hiệu quả công việc, coi mối quan hệ với đối tác là thứ hai sau hiệu quả công việc thì thuộc phong cách nào? | Phong cách mạnh mẽ. |
| 338 | Khi quyết định quy mô của thông điệp, một người viết KHÔNG cần cân nhắc: | mong muốn của người viết. |
| 339 | Tìm phương án đúng. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của kiểu đàm phán nguyên tắc? | Chỉ đưa ra một phương án duy nhất để lựa chọn. |
| 340 | Khi thuyết trình, thái độ nghiêm trang sẽ giúp bạn gây ấn tượng với người nghe không? | Tùy vào tình huống thuyết trình và người nghe là đối tượng nào. |
| 341 | Ngôn ngữ sử dụng trong thuyết trình cần: | phù hợp với hoàn cảnh nói, phù hợp với khán giả, phù hợp với chủ đề. |
| 342 | Một cuộc đàm phán chưa thể gọi là thành công khi: | các bên hiểu nhau và biết rõ những gì họ đã thỏa thuận nhưng chưa chắc về khả năng thực hiện. |
| 343 | Đâu là nguyên tắc viết email hiệu quả? | Kiểm chế cảm xúc. |
| 344 | Xung đột mang tính xây dựng và xung đột mang tính phá hủy khác nhau chính ở đặc điểm nào? | Xung đột mang tính xây dựng giúp giải quyết vấn đề, xung đột mang tính phá hủy làm chia rẽ nhóm. |
| 345 | Vai trò chính của chủ tọa cuộc họp là gì? | Kiểm soát và điều khiển cuộc họp. |
| 346 | Nhận định nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của kỹ năng thuyết trình? | Thuyết trình là một kỹ năng cứng cần thiết cho người lao động hiện đại. |
| 347 | Nhóm chính thức và nhóm không chính thức khác nhau ở điểm chính gì? | Nhóm chính thức do tổ chức thành lập, nhóm không chính thức phát triển tự nhiên. |
| 348 | Lưu ý đối với chủ tọa khi trả lời các câu hỏi phức tạp KHÔNG bao gồm: | hỏi thẳng lại người đặt câu hỏi mục đích của câu hỏi là gì. |
| 349 | Giao tiếp công việc nơi công sở thường KHÔNG sử dụng hình thức nào sau đây? | Giao tiếp bằng fax. |
| 350 | Nhiệm vụ của thông cáo báo chí là | giới thiệu hình ảnh có lợi của công ty đến các cộng đồng khác nhau. |
| 351 | Để thuyết trình bán hàng hiệu quả, cần yếu tố nào sau đây? | Tạo sự thu hút sáng tạo, chứng cứ vững chắc và thuyết phục. |
| 352 | Nhận định nào là đầy đủ nhất về việc giao tiếp viết trong giao tiếp đa văn hóa? | Rõ ràng, ngắn gọn, dùng đoạn ngắn, tránh thành ngữ, sử dụng yếu tố chuyển giao. |
| 353 | Một cuộc đàm phán dựa trên những tiêu chuẩn khách quan, trong đó các bên tập trung vào lợi ích thực sự chứ không cố giữ lấy lập trường. Có thể gọi đây là cuộc đàm phán kiểu: | đàm phán kiểu nguyên tắc. |
| 354 | Sau khi học kỹ năng thuyết trình, bạn sẽ đạt nhiều thành công, trừ: | có thêm nghiệp vụ chuyên môn. |
| 355 | Các bản báo cáo trình bày kết luận dựa trên: | khảo sát. |
| 356 | Tìm phương án đúng nhất. Trước khi tiến hành đàm phán, người đàm phán nên sử dụng phương pháp phân tích SWOT để tìm hiểu: | thực lực của các bên tiến hành đàm phán. |
| 357 | Trong cuộc đàm phán, khi đối tác đang trình bày quan điểm của họ, để thể hiện sự tôn trọng đối tác, bạn cần: | tập trung lắng nghe hết những quan điểm của đối tác. |
| 358 | Điều nào sau đây KHÔNG đúng đối với 1 biên bản họp hiệu quả? | Chỉ ghi lại các kết quả được chấp nhận. |
| 359 | Tránh sử dụng phương pháp trực tiếp khi: | giao tiếp từ chối đối tác. |
| 360 | Thuyết trình KHÔNG phải là: | một khả năng bẩm sinh và khả năng di truyền. |
| 361 | Các lưu ý giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp phi ngôn từ KHÔNG bao gồm: | sử dụng hành vi đụng chạm để tăng cường mối quan hệ. |
| 362 | Lập dàn ý, tư duy sáng tạo và đặt câu hỏi là ví dụ về: | các kỹ thuật soạn bản thảo. |
| 363 | Xác định luận điểm sai về thế mạnh của người đàm phán trong số các luận điểm dưới đây? | Các bên chỉ có thể nhận biết được thế mạnh của mình khi quá trình đàm phán diễn ra. |
| 364 | Nhận định nào là đầy đủ nhất đối với những việc cần làm khi chuẩn bị cuộc họp? | Quyết định mục đích họp, lựa chọn thành viên tham dự; lựa chọn địa điểm phù hợp; sắp xếp chương trình. |
| 365 | Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách linh hoạt và dễ thích nghi. Bạn KHÔNG nên làm gì nếu muốn xây dựng mối quan hệ có lợi với người này? | Không để ý đến cảm xúc của đối tác mà cần bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung, ngắn gọn. |
| 366 | Sự lo lắng khi thuyết trình là: | rào cản. |
| 367 | Lựa chọn từ ngữ hiệu quả bao gồm: | xác định đúng mức độ từ vựng. |
| 368 | Luận điểm nào dưới đây KHÔNG phải là tính chất của kiểu đàm phán nguyên tắc? | Các đối tác thường coi nhau như địch thủ khi sử dụng kiểu đàm phán nguyên tắc. |
| 369 | Bài nói chuyện của bạn có thể thất bại nếu bạn KHÔNG chú ý đến: | định hướng tôn giáo của thính giả. |
| 370 | Giao tiếp văn bản trong kinh doanh hiệu quả KHÔNG đòi hỏi: | tập trung vào người đọc. |
| 371 | Định nghĩa nào đúng nhất về giao tiếp? | Giao tiếp là trao đổi thông tin, cảm xúc. |
| 372 | Khi tiến hành phần trả lời câu hỏi nên tiếp cân câu hỏi với thái độ: | tích cực. |
| 373 | Hiệu quả thuyết trình phụ thuộc vào điều nào? | Chất lượng bài thuyết trình; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và ngôn ngữ không lời; ứng xử với thính giả. |
| 374 | Nguyên tắc “đồng minh” trong giải quyết xung đột nhóm được hiểu là | Các thành viên trong nhóm nên hợp sức lại để chống lại thế lực bên ngoài hơn là chống lại nhau. |
| 375 | Một kế hoạch kinh doanh hiệu quả đòi hỏi đặc điểm: | thể hiện được sự hợp lý và thực tế. |
| 376 | Đặc điểm của giao tiếp kinh doanh KHÔNG bao gồm: | phụ thuộc vào người nói, chứ không phụ thuộc vào người nghe. |
| 377 | Các thông điệp thông báo tin tốt, nên áp dụng: | phương pháp trực tiếp. |
| 378 | Nhận định nào là chính xác nhất về các nhóm hành vi phi ngôn từ chính? | Nét mặt, cử chỉ, phát âm, diện mạo, hành vi đụng chạm, sử dụng không gian và thời gian. |
| 379 | Tìm phương án đúng. Khi xác định sẽ đàm phán kiểu mềm với một đối tác, người đàm phán sẽ đưa ra phương án như thế nào? | Đưa ra phương án mà đối tác có thể tiếp thu. |